Compare multiple machine translations
Advertisement

⇛ Arabic to Vietnamese translator, grammar, Arabic to Vietnamese phrases, words

Arabic to Vietnamese dictionary, Arabic to Vietnamese words, Arabic to Vietnamese speech, Arabic to Vietnamese phrases

Translate from  :
     to :

Advertisement
Translate using :
Source text  (Arabic)
Machine translated text(Vietnamese)




Sample phrases

ArabicVietnamese
نعم فعلاVâng
لاKhông
نعم من فضلكVâng làm ơn
لا شكرا.Không cảm ơn.
من فضلك.Xin vui lòng.
على الرحب و السعة.Không có gì.
شكرا.Cảm ơn bạn.
مرحباchào bạn
صباح الخير.Chào buổi sáng.
مساء الخير.Chào buổi tối.
وداعا.Tạm biệt.
تصبح على خير.Chúc ngủ ngon.
كيف حالك؟Bạn khỏe không?
جيد جدا شكرا.Rất tốt, cảm ơn.
عفوا.Xin lỗi.
هل بإمكانك مساعدتي؟Bạn có thể giúp tôi được không?
أين هي أقرب مرحاض من فضلك؟Trường hợp là nhà vệ sinh gần xin vui lòng?
كم يكلف؟Làm thế nào nhiêu chi phí?
هذا كثير!Nó quá nhiều!

The best web page for travelers, or people interested in foreign languages. This translation tool show you the most used phrases in 64 languages. We picked the most used phrases, that can be suitable for every situation.

Contact

About us | Contact | Terms & conditions | Privacy policy